Bản dịch của từ Shallowing trong tiếng Việt

Shallowing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shallowing (Verb)

ˈʃæ.loʊ.ɪŋ
ˈʃæ.loʊ.ɪŋ
01

Trở nên nông hơn; khi nước (sông, ao, biển, v.v.) có độ sâu giảm đi, mặt nước cạn dần.

Of water become shallow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shallowing (Noun)

ˈʃæ.loʊ.ɪŋ
ˈʃæ.loʊ.ɪŋ
01

Vùng nước nông; chỗ nước cạn trong một vùng nước lớn như sông, hồ, biển nơi đáy gần mặt nước hơn bình thường.

A shallow place in a body of water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ