Bản dịch của từ Shamefully trong tiếng Việt
Shamefully

Shamefully(Adverb)
Một cách đáng xấu hổ; làm điều gì đó khiến bản thân hoặc người khác cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn.
In a shameful manner.
以羞耻的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phó từ diễn tả thái độ không hài lòng hoặc chê trách về một tình huống hay sự việc, nói rằng điều đó đáng xấu hổ hay đáng bị lên án.
Used to express discontent with a situation or occurrence.
可耻地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shamefully" là trạng từ chỉ trạng thái, thể hiện sự xấu hổ hoặc đáng hổ thẹn về một hành động hoặc sự việc nào đó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường được sử dụng để chỉ trích hoặc phê phán. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với cách phát âm và hình thức viết tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau giữa hai vùng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng trong văn cảnh chính thức nhiều hơn.
Từ "shamefully" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ danh từ "shame", có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "cum" (không có) và "paenitentia" (hối tiếc). Từ này được sử dụng để chỉ trạng thái hay cảm xúc liên quan đến sự xấu hổ hoặc tội lỗi. Sự phát triển của từ "shamefully" trong ngôn ngữ hiện đại gợi nhớ đến những hành vi hoặc tình huống mang lại sự xấu hổ, nhấn mạnh vẻ ngoài tiêu cực của hành động mà một cá nhân thực hiện.
Từ "shamefully" được sử dụng với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong hai phần Listening và Speaking, nơi cảm xúc và đời sống cá nhân thường được thể hiện. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện nhiều hơn trong phần Writing và Reading, khi thảo luận về các vấn đề đạo đức hoặc hành vi không đáng hoan nghênh. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc tình huống mà người nói cảm thấy xấu hổ hoặc hối tiếc, chẳng hạn như trong bối cảnh xã hội hoặc cá nhân.
Họ từ
Từ "shamefully" là trạng từ chỉ trạng thái, thể hiện sự xấu hổ hoặc đáng hổ thẹn về một hành động hoặc sự việc nào đó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường được sử dụng để chỉ trích hoặc phê phán. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với cách phát âm và hình thức viết tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau giữa hai vùng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng trong văn cảnh chính thức nhiều hơn.
Từ "shamefully" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ danh từ "shame", có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "cum" (không có) và "paenitentia" (hối tiếc). Từ này được sử dụng để chỉ trạng thái hay cảm xúc liên quan đến sự xấu hổ hoặc tội lỗi. Sự phát triển của từ "shamefully" trong ngôn ngữ hiện đại gợi nhớ đến những hành vi hoặc tình huống mang lại sự xấu hổ, nhấn mạnh vẻ ngoài tiêu cực của hành động mà một cá nhân thực hiện.
Từ "shamefully" được sử dụng với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong hai phần Listening và Speaking, nơi cảm xúc và đời sống cá nhân thường được thể hiện. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện nhiều hơn trong phần Writing và Reading, khi thảo luận về các vấn đề đạo đức hoặc hành vi không đáng hoan nghênh. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc tình huống mà người nói cảm thấy xấu hổ hoặc hối tiếc, chẳng hạn như trong bối cảnh xã hội hoặc cá nhân.
