Bản dịch của từ Shamefully trong tiếng Việt

Shamefully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shamefully(Adverb)

ʃˈeɪmfəli
ʃˈeɪmfəli
01

Một cách đáng xấu hổ; làm điều gì đó khiến bản thân hoặc người khác cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn.

In a shameful manner.

以羞耻的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phó từ diễn tả thái độ không hài lòng hoặc chê trách về một tình huống hay sự việc, nói rằng điều đó đáng xấu hổ hay đáng bị lên án.

Used to express discontent with a situation or occurrence.

可耻地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ