Bản dịch của từ Shaming trong tiếng Việt

Shaming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shaming(Verb)

ʃˈeimɪŋ
ʃˈeimɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “shame” — chỉ hành động làm ai đó cảm thấy xấu hổ, hạ nhục hoặc chỉ trích công khai khiến họ xấu hổ.

Present participle and gerund of shame.

Ví dụ

Dạng động từ của Shaming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shame

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shamed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shamed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shames

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shaming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ