Bản dịch của từ Sharp recognition trong tiếng Việt
Sharp recognition
Phrase

Sharp recognition(Phrase)
ʃˈɑːp rˌɛkəɡnˈɪʃən
ˈʃɑrp ˌrɛkəɡˈnɪʃən
01
Khả năng nhận biết và hiểu rõ mọi thứ một cách nhanh chóng, chính xác
Quick and accurate recognition and understanding ability
快速且准确察觉与理解事物的能力
Ví dụ
03
Hành động nhận diện một thứ gì đó nhanh chóng và chính xác
Quick and accurate recognition action
迅速准确地识别某事的行为
Ví dụ
