Bản dịch của từ Shash trong tiếng Việt

Shash

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shash(Noun)

ʃˈæʃ
ʃˈæʃ
01

(từ cổ, ít dùng) một loại dải vải đeo ngang người, giống khăn đai hoặc thắt lưng bằng vải dùng để trang trí hoặc giữ áo/quần nẹp.

(obsolete) A sash.

腰带

Ví dụ
02

(từ cổ, hiếm) phần khăn quấn đầu của một chiếc khăn xếp/khăn turban

(obsolete) The scarf of a turban.

头巾的围巾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh