Bản dịch của từ Scarf trong tiếng Việt

Scarf

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scarf(Noun)

skˈɑɹf
skˈɑɹf
01

Một mảnh vải dài hoặc vuông được quàng quanh cổ hoặc đội lên đầu, dùng để giữ ấm, trang trí hoặc che nắng.

A length or square of fabric worn around the neck or head.

围巾:一种围在脖子或头上的长布或方块,通常用来保暖、装饰或遮阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vết rạch (vết cắt) trên lớp mỡ (blubber) của cá voi.

An incision made in the blubber of a whale.

鲸脂上的切口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một mối ghép nối hai mảnh gỗ hoặc kim loại, trong đó hai đầu được vát (cắt chéo) hoặc khoét rãnh để chúng khít vào nhau; thường dùng trong chế tạo hoặc xây dựng để nối hai thanh thẳng thành một đoạn dài hơn.

A joint connecting two pieces of timber or metal in which the ends are bevelled or notched so that they fit over or into each other.

连接两块木材或金属的接头,端部可斜切或凹槽以使其紧密结合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Scarf (Noun)

SingularPlural

Scarf

Scarfs

Scarf(Verb)

skˈɑɹf
skˈɑɹf
01

(Động từ) Ghép nối hai đầu của hai đoạn gỗ hoặc kim loại bằng cách bào, vát hoặc khía để hai đầu vừa chồng lên nhau hoặc lồng vào nhau, tạo thành một mối nối liền mạch và chắc chắn.

Join the ends of (two pieces of timber or metal) by bevelling or notching them so that they fit over or into each other.

连接木材或金属的两端,使其相互契合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cắt rạch hay rạch một vết vào lớp mỡ (blubber) của cá voi — tức là mở da/lớp mỡ dày của cá voi bằng dao để lấy mẫu, mổ xẻ hoặc chế biến.

Make an incision in the blubber of (a whale).

切割鲸鱼脂肪层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ăn hoặc uống thứ gì đó rất ngon miệng, nhanh và háo hức (ăn ngấu nghiến, húp chén nước/ăn ừng ực).

Eat or drink (something) hungrily or enthusiastically.

狼吞虎咽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ