Bản dịch của từ Scarf trong tiếng Việt

Scarf

Noun [U/C]Verb

Scarf Noun

/skˈɑɹf/
/skˈɑɹf/
01

Một tấm vải dài hoặc hình vuông đeo quanh cổ hoặc đầu.

A length or square of fabric worn around the neck or head.

Ví dụ

She wore a colorful scarf to the social event.

Cô ấy đã đội một chiếc khăn quàng sặc sỡ cho sự kiện xã hội.

He gifted her a silk scarf for her birthday.

Anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc khăn lụa cho dịp sinh nhật.

02

Một vết mổ được thực hiện trên mỡ của một con cá voi.

An incision made in the blubber of a whale.

Ví dụ

The whalers carefully cut a scarf in the whale's blubber.

Ngư dân cẩn thận cắt một vết cắt trong lớp mỡ cá voi.

The scarf on the whale was used to extract valuable oils.

Vết cắt trên cá voi được sử dụng để chiết xuất các loại dầu quý.

03

Mối nối nối hai miếng gỗ hoặc kim loại trong đó các đầu được vát hoặc khía hình chữ v để chúng khớp với nhau hoặc khớp với nhau.

A joint connecting two pieces of timber or metal in which the ends are bevelled or notched so that they fit over or into each other.

Ví dụ

The scarf of friendship brought the two communities together.

Cái khăn của tình bạn đã đưa hai cộng đồng lại gần nhau.

The scarf of unity symbolized cooperation and mutual support.

Cái khăn của sự đoàn kết tượng trưng cho sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau.

Kết hợp từ của Scarf (Noun)

CollocationVí dụ

Wrap around something scarf

Quàng khăn quanh cái gì đó

She wrapped around her scarf tightly to stay warm during the winter.

Cô ấy quấn kín chiếc khăn quàng để giữ ấm trong mùa đông.

Unwrap scarf

Tháo khăn quàng

She unwraps her scarf before entering the warm cafe.

Cô ấy mở khăn quàng trước khi vào quán cà phê ấm.

Knot scarf

Cột khăn

She wore a knot scarf to the ielts speaking test.

Cô ấy đã đeo chiếc khăn cột khi thi ielts nói.

Pull scarf

Thảm μày

She pulled her scarf tighter to stay warm during the winter.

Cô ấy kéo khăn choàng chặt hơn để giữ ấm trong mùa đông.

Tie scarf

Buộc khăn

She always ties her scarf stylishly for important social events.

Cô ấy luôn buộc khăn quàng một cách lịch lãm cho các sự kiện xã hội quan trọng.

Scarf Verb

/skˈɑɹf/
/skˈɑɹf/
01

Nối các đầu của (hai miếng gỗ hoặc kim loại) bằng cách vát hoặc khía khía để chúng khớp với nhau hoặc khớp với nhau.

Join the ends of (two pieces of timber or metal) by bevelling or notching them so that they fit over or into each other.

Ví dụ

She scarfed the ends of the fabric to create a stylish accessory.

Cô ấy nối đầu vải để tạo ra một phụ kiện thời trang.

He scarfs the edges of the paper to make origami cranes.

Anh ấy nối mép giấy để làm những con hạc origami.

02

Rạch một đường trên mỡ của (một con cá voi).

Make an incision in the blubber of (a whale).

Ví dụ

The activists scarfed the whale to collect data on its health.

Những nhà hoạt động đã cắt vết trên cá voi để thu thập dữ liệu về sức khỏe của nó.

The researchers scarfed the whale to study its diet and habits.

Các nhà nghiên cứu đã cắt vết trên cá voi để nghiên cứu chế độ ăn và thói quen của nó.

03

Ăn hoặc uống (cái gì đó) một cách đói khát hoặc nhiệt tình.

Eat or drink (something) hungrily or enthusiastically.

Ví dụ

She scarfed down the pizza at the party.

Cô ấy đã ăn hết bánh pizza tại bữa tiệc.

He always scarfs his coffee before work.

Anh ấy luôn uống cà phê một cách nhanh chóng trước khi đi làm.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Scarf

Không có idiom phù hợp