Anh - Việt

Bản dịch của từ Blubber trong tiếng Việt

blubber

AdjectiveNounVerb

blubber (Adjective)

/blˈʌbɚ/
/blˈʌbəɹ/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả môi của một người bị sưng lên hoặc phồng ra (trông to hơn, lồi ra so với bình thường).

of a persons lips swollen or protruding.

Ví dụ
Đôi môi phồng của cô ấy khiến cô ấy trông giống cá nóc.Her blubber lips made her look like a pufferfish.
Anh ta không thích đôi môi phồng của cô ấy, thấy chúng không hấp dẫn.He didn't like her blubber lips, finding them unattractive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

blubber (Noun)

/blˈʌbɚ/
/blˈʌbəɹ/
AI

Nghĩa 01

Lớp mỡ dày ở cơ thể các động vật biển có vú, đặc biệt là cá voi và hải cẩu. Mỡ này giúp giữ ấm và dự trữ năng lượng.

The fat of sea mammals especially whales and seals.

Ví dụ
Cá voi lưu trữ mỡ để sống sót trong nước biển lạnh vào mùa đông.Whales store blubber to survive in cold ocean waters during winter.
Hải cẩu không có đủ mỡ để giữ ấm vào mùa hè.Seals do not have enough blubber to stay warm in summer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

blubber (Verb)

/blˈʌbɚ/
/blˈʌbəɹ/
AI

Nghĩa 01

Khóc to, khóc nức nở và không kiểm soát được; tức là khóc ồn ào, sụt sùi hoặc mít ướt.

Cry noisily and uncontrollably sob.

Ví dụ
Cô ấy bắt đầu khóc nức nở khi bạn cô ấy chuyển đến thành phố khác.She began to blubber when her friend moved to another city.
Anh ấy không khóc nức nở trong buổi chia tay đầy cảm xúc tại sân bay.He did not blubber during the emotional farewell at the airport.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh