Bản dịch của từ Blubber trong tiếng Việt
Blubber

Blubber (Adjective)
Miêu tả môi của một người bị sưng lên hoặc phồng ra (trông to hơn, lồi ra so với bình thường).
Of a persons lips swollen or protruding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blubber (Noun)
Lớp mỡ dày ở cơ thể các động vật biển có vú, đặc biệt là cá voi và hải cẩu. Mỡ này giúp giữ ấm và dự trữ năng lượng.
The fat of sea mammals especially whales and seals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blubber (Verb)
Khóc to, khóc nức nở và không kiểm soát được; tức là khóc ồn ào, sụt sùi hoặc mít ướt.
Cry noisily and uncontrollably sob.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Blubber" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa mỡ dày trong cơ thể của động vật biển như cá voi và hải cẩu, có chức năng giữ ấm và dự trữ năng lượng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và thực phẩm, trong khi tiếng Anh Anh ít gặp hơn. Ngoài ra, động từ "to blubber" chỉ hành động khóc hoặc than thở to tiếng, tuy nhiên, sự diễn đạt này có thể mang sắc thái tiêu cực trong các tình huống nhất định.
Họ từ
"Blubber" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa mỡ dày trong cơ thể của động vật biển như cá voi và hải cẩu, có chức năng giữ ấm và dự trữ năng lượng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và thực phẩm, trong khi tiếng Anh Anh ít gặp hơn. Ngoài ra, động từ "to blubber" chỉ hành động khóc hoặc than thở to tiếng, tuy nhiên, sự diễn đạt này có thể mang sắc thái tiêu cực trong các tình huống nhất định.
