Bản dịch của từ Blubber trong tiếng Việt

Blubber

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blubber(Adjective)

blˈʌbɚ
blˈʌbəɹ
01

Miêu tả môi của một người bị sưng lên hoặc phồng ra (trông to hơn, lồi ra so với bình thường).

Of a persons lips swollen or protruding.

嘴唇肿胀或突出的样子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blubber(Noun)

blˈʌbɚ
blˈʌbəɹ
01

Lớp mỡ dày ở cơ thể các động vật biển có vú, đặc biệt là cá voi và hải cẩu. Mỡ này giúp giữ ấm và dự trữ năng lượng.

The fat of sea mammals especially whales and seals.

海洋哺乳动物的脂肪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blubber(Verb)

blˈʌbɚ
blˈʌbəɹ
01

Khóc to, khóc nức nở và không kiểm soát được; tức là khóc ồn ào, sụt sùi hoặc mít ướt.

Cry noisily and uncontrollably sob.

大声哭泣,无法控制的抽泣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ