sash
Noun
sash (Noun)
/sˈæʃ/
/sˈæʃ/
AI
Ví dụ
Thị trưởng mặc một chiếc dây đai màu vàng trong lễ.The mayor wore a golden sash during the ceremony.
Sĩ quan quân đội tự hào trưng bày dây đai của mình tại sự kiện.The military officer proudly displayed his sash at the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ngôi nhà cũ có khung gỗ trên cửa sổ.The old house had wooden sashes on its windows.
Cô ấy sơn khung cửa sổ bằng một lớp sơn mới.She painted the sash of the window with a fresh coat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sash (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sash | sashes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sash" trong tiếng Anh chỉ loại dải vải thường được sử dụng để trang trí hoặc làm điểm nhấn cho trang phục, đặc biệt là áo khoác hoặc váy. Trong tiếng Anh Anh, "sash" có thể chỉ đến các dải vải trang trí cho các bộ đồng phục, như trong các lễ hội hoặc điền kinh. Ở tiếng Anh Mỹ, "sash" cũng được sử dụng nhưng có thể đề cập đến các loại thanh hay khung của cửa sổ. Sự khác biệt về ngữ nghĩa thường không rõ ràng, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể làm rõ ý nghĩa cụ thể.