shaver
Noun
shaver (Noun)
/ʃˈeɪvɚ/
/ʃˈeɪvəɹ/
AI
Ví dụ
Tôi đã mua một cái máy cạo râu mới cho sinh nhật bố tôi tuần trước.I bought a new shaver for my father’s birthday last week.
Anh trai tôi không sử dụng máy cạo râu; anh ấy thích dao cạo truyền thống.My brother does not use a shaver; he prefers traditional razors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cậu bé chơi bóng đá với bạn bè mỗi chiều thứ Bảy.The shaver played soccer with his friends every Saturday afternoon.
Cậu bé đó không thích đi công viên nữa.That shaver does not like to go to the park anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shaver" trong tiếng Anh có nghĩa là dụng cụ dùng để cạo râu hoặc cạo tóc. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ các dụng cụ điện hoặc cầm tay, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "shaver" cũng có thể chỉ chung cho các loại máy cạo râu. Khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể không đáng kể, nhưng một số từ đồng nghĩa như "razor" được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ.