Anh - Việt

Bản dịch của từ Shaver trong tiếng Việt

shaver

Noun

shaver (Noun)

/ʃˈeɪvɚ/
/ʃˈeɪvəɹ/
AI

Nghĩa 01

Máy cạo râu hoặc máy cạo dùng điện để cắt râu, lông trên mặt (thường là dùng pin hoặc cắm điện), khác với dao cạo tay.

An electric razor.

Ví dụ
Tôi đã mua một cái máy cạo râu mới cho sinh nhật bố tôi tuần trước.I bought a new shaver for my father’s birthday last week.
Anh trai tôi không sử dụng máy cạo râu; anh ấy thích dao cạo truyền thống.My brother does not use a shaver; he prefers traditional razors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ 'shaver' ở nghĩa này là cách gọi thân mật, hơi cộc lốc để chỉ một cậu bé hoặc chàng trai trẻ.

A young lad.

Ví dụ
Cậu bé chơi bóng đá với bạn bè mỗi chiều thứ Bảy.The shaver played soccer with his friends every Saturday afternoon.
Cậu bé đó không thích đi công viên nữa.That shaver does not like to go to the park anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh