Bản dịch của từ Shed crocodile tear trong tiếng Việt

Shed crocodile tear

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shed crocodile tear(Idiom)

01

Thể hiện cảm xúc không chân thật

To show emotion that is not genuine

Ví dụ
02

Bày tỏ nỗi buồn hoặc lòng trắc ẩn giả tạo

To express false sorrow or sympathy

Ví dụ
03

Giả vờ buồn bã hoặc ăn năn

To feign sadness or remorse

Ví dụ