Bản dịch của từ Shed tears trong tiếng Việt

Shed tears

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shed tears(Verb)

ʃˈɛd tˈɛɹz
ʃˈɛd tˈɛɹz
01

Khóc to hoặc không kiềm chế được, rơi nước mắt một cách ồn ào hoặc dữ dội.

To cry especially in a noisy or uncontrolled way.

大声哭泣,无法控制地流泪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shed tears(Idiom)

01

Khóc, rơi nước mắt — thường là khóc to, mất tự chủ hoặc tiếng nấc, nước mắt chảy nhiều.

To cry especially in a noisy or uncontrolled way.

大声哭泣,失控流泪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh