Bản dịch của từ Sherd trong tiếng Việt

Sherd

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sherd(Noun)

ʃɚɹd
ʃɚɹd
01

Từ cổ hoặc chuyên ngành khảo cổ chỉ một mảnh vỡ (thường là mảnh gốm, sành, sứ hoặc thủy tinh) còn sót lại từ một vật lớn đã vỡ. Tương tự như "shard".

Dated or archaeology Alternative form of shard.

陶瓷或玻璃的碎片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh