Anh - Việt

Bản dịch của từ Sherd trong tiếng Việt

sherd

Noun

sherd (Noun)

/ʃɚɹd/
/ʃɚɹd/
AI

Nghĩa 01

Từ cổ hoặc chuyên ngành khảo cổ chỉ một mảnh vỡ (thường là mảnh gốm, sành, sứ hoặc thủy tinh) còn sót lại từ một vật lớn đã vỡ. Tương tự như "shard".

dated or archaeology Alternative form of shard.

Ví dụ
Nhà khảo cổ học đã tìm thấy một mảnh từ nền văn minh cổ.The archaeologist found a sherd from the ancient civilization.
Người quản lý bảo tàng trưng bày mảnh đất trong hộp kính.The museum curator displayed the sherd in a glass case.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh