shingling
shingling (Verb)
Dạng động từ của shingling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shingle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shingled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shingled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shingles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shingling |
shingling (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Shingling, trong ngữ cảnh xây dựng và kiến trúc, chỉ đến việc lợp mái bằng các tấm vật liệu như gỗ hoặc ngói, được sắp xếp chồng lên nhau để đảm bảo khả năng chống thấm nước và bảo vệ cấu trúc. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, shingling cũng có thể được dùng để chỉ các chiến lược tổ chức trong việc quản lý dữ liệu, như trong thuật ngữ “shingling” trong khoa học máy tính, nhằm diễn tả phương pháp phân đoạn và nhóm thông tin.