Bản dịch của từ Shipment unloading trong tiếng Việt
Shipment unloading
Noun [U/C]

Shipment unloading(Noun)
ʃˈɪpmənt ˈʌnləʊdɪŋ
ˈʃɪpmənt ˈənˌɫoʊdɪŋ
01
Việc bốc xếp hoặc dỡ hàng hóa
Loading and unloading goods
装卸货物的行为
Ví dụ
02
Quá trình nhận và mở kiện hàng đã được vận chuyển
The process of receiving and opening the package has been completed.
货物已经被接收并打开包装了。
Ví dụ
03
Một tập hợp hàng hóa hoặc hàng ghế được chất lên xe để vận chuyển.
A collection of goods or commodities loaded onto a vehicle for transportation.
一批装载在车辆上的货物或货物集合,用于运输
Ví dụ
