Bản dịch của từ Shipping centers trong tiếng Việt

Shipping centers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipping centers(Noun)

ʃˈɪpɪŋ sˈɛntəz
ˈʃɪpɪŋ ˈsɛntɝz
01

Một địa điểm liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu

A place associated with the transportation of goods or materials.

与产品或物料运输有关的场所

Ví dụ
02

Một khu vực dùng để lưu trữ và phân phối các sản phẩm

A storage and distribution area for products.

这是用来存放和配送产品的区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cơ sở nơi tiếp nhận và gửi hàng hóa

A facility where goods are received and dispatched.

这是一个货物收发的场所。

Ví dụ