Bản dịch của từ Shipping cost trong tiếng Việt

Shipping cost

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipping cost(Phrase)

ʃˈɪpɪŋ kˈɒst
ˈʃɪpɪŋ ˈkɑst
01

Chi phí liên quan đến logistics và vận chuyển

Cost associated with logistics and handling

Ví dụ
02

Chi phí phát sinh cho việc vận chuyển hàng hóa

The expense incurred for transporting goods

Ví dụ
03

Số tiền tính phí giao hàng cho các mặt hàng

Amount charged for delivery of items

Ví dụ