Bản dịch của từ Shipping cost trong tiếng Việt
Shipping cost
Phrase

Shipping cost(Phrase)
ʃˈɪpɪŋ kˈɒst
ˈʃɪpɪŋ ˈkɑst
01
Chi phí liên quan đến logistics và vận chuyển
Cost associated with logistics and handling
Ví dụ
02
Chi phí phát sinh cho việc vận chuyển hàng hóa
The expense incurred for transporting goods
Ví dụ
