Bản dịch của từ Shirking trong tiếng Việt

Shirking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shirking (Verb)

ʃˈɝkɪŋ
ʃˈɝkɪŋ
01

Trốn tránh hoặc lơ là trách nhiệm, nhiệm vụ của mình; cố tình không làm điều mình phải làm.

Avoid or neglect a duty or responsibility.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ