Bản dịch của từ Shirtlifter trong tiếng Việt

Shirtlifter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shirtlifter(Noun)

ʃɝˈtlˌɪftɚ
ʃɝˈtlˌɪftɚ
01

Từ xúc phạm, miệt thị dùng để chỉ một người đàn ông đồng tính (nghĩa tục, xúc phạm).

Offensive term for a homosexual man.

对男性的侮辱性称呼,指同性恋者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ