Bản dịch của từ Shitty trong tiếng Việt

Shitty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shitty(Adjective)

ʃˈɪti
ʃɪti
01

Mô tả một người hoặc hành động đáng khinh, không có giá trị, tệ hại; thể hiện thái độ khinh miệt hoặc coi thường.

Of a person or action contemptible worthless.

可鄙的,无价值的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được phủ chất thải (phân); dơ bẩn vì có phân lên trên.

Covered with excrement.

被粪便覆盖的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Shitty (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Shitty

Shitty

Shittier

Shittier

Shittiest

Shittiest

Shitty

Shitty

Shitter

Người ị ra

Shittiest

Shittiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ