Bản dịch của từ Shockingly trong tiếng Việt

Shockingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shockingly(Adverb)

ʃˈɑkɪŋli
ʃˈɑkɪŋli
01

Một cách khiến người ta cảm thấy phẫn nộ, kinh hoàng hoặc ghê tởm; gây sốc đến mức khó tin hoặc không chấp nhận được.

In a way that causes indignation horror or disgust.

令人震惊的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Shockingly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Shockingly

Sốc

More shockingly

Sốc hơn

Most shockingly

Gây sốc nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ