shoring
shoring (Verb)
Nghĩa 01
Đỡ, chống hoặc gia cố (một cấu trúc, bức tường, nền móng…) bằng các chống, trụ hoặc giá đỡ để làm cho nó vững chắc hơn và tránh sập hoặc nghiêng.
support or strengthen with or as if with a shore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shoring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shoring |
shoring (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Shoring là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ quá trình nâng đỡ hoặc hỗ trợ tạm thời các cấu trúc xây dựng để ngăn chặn sự sụp đổ trong quá trình thi công hoặc sửa chữa. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và kỹ thuật dân dụng, bao gồm nhiều loại phương pháp như shoring ngang, shoring dọc và shoring tạm thời. Mặc dù thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau do sự phát triển của các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật ở mỗi quốc gia.