Bản dịch của từ Short of time trong tiếng Việt

Short of time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short of time(Phrase)

ʃˈɔːt ˈɒf tˈaɪm
ˈʃɔrt ˈɑf ˈtaɪm
01

Có ít thời gian rảnh

Having little time available

Ví dụ
02

Vội vàng hoặc bị thúc bách về thời gian

In a hurry or pressed for time

Ví dụ
03

Thiếu thời gian

Not having enough time

Ví dụ