Bản dịch của từ Short operation trong tiếng Việt

Short operation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short operation(Phrase)

ʃˈɔɹt ˌɑpɚˈeɪʃən
ʃˈɔɹt ˌɑpɚˈeɪʃən
01

Một thủ thuật/chỉ định phẫu thuật tương đối ngắn, đơn giản, không phức tạp và thường hồi phục nhanh

A relatively short and simple surgical procedure.

相对简单的短暂手术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh