Bản dịch của từ Shortened possibilities trong tiếng Việt

Shortened possibilities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shortened possibilities(Noun)

ʃˈɔːtənd pˌɒsɪbˈɪlɪtiz
ˈʃɔrtənd ˌpɑsəˈbɪɫətiz
01

Tình trạng rút ngắn hoặc cô đặc

The status is shortened or condensed.

状态变得简洁或浓缩了。

Ví dụ
02

Việc cắt giảm, làm cho cái gì đó ngắn hơn

A case of shortening something.

缩短某物的实例

Ví dụ
03

Hành động rút ngắn độ dài hoặc thời gian của một cái gì đó

Reducing the length or duration of something.

缩短某事的长度或持续时间

Ví dụ