Bản dịch của từ Shoulder to shoulder trong tiếng Việt

Shoulder to shoulder

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoulder to shoulder(Phrase)

ʃˈoʊldɚ tˈu
ʃˈoʊldɚ tˈu
01

Diễn tả những người cùng nhau hỗ trợ, giúp đỡ hoặc sát cánh bên nhau; nghĩa bóng là cùng nhau chung sức, đồng lòng để đối phó hoặc hoàn thành việc gì đó.

Used to describe people who are supporting or helping each other.

肩并肩,互相支持和帮助

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh