shoveler
shoveler (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shoveler (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ của động từ “shovel”, nghĩa là đang xúc hoặc đang dùng xẻng để xúc chất gì đó (ví dụ: xúc tuyết, xúc đất).
Dạng hiện tại phân từ của động từ “shovel”, nghĩa là đang xúc hoặc đang dùng xẻng để xúc chất gì đó (ví dụ: xúc tuyết, xúc đất).
Present participle of shovel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shoveler" được sử dụng để chỉ một loài chim nước thuộc họ Vịt, được biết đến với cái mỏ rộng và phẳng, giúp chúng thu thập thức ăn từ mặt nước. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này có thể được sử dụng một cách tương tự, nhưng ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ (American English), nơi nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như chỉ định các đặc điểm của loài chim trong sinh học. Dù có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng, ý nghĩa vẫn giữ nguyên.