Bản dịch của từ Show no reaction trong tiếng Việt

Show no reaction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show no reaction(Phrase)

ʃˈəʊ nˈəʊ rɪˈækʃən
ˈʃoʊ ˈnoʊ riˈækʃən
01

Bất chấp hoặc không bị ảnh hưởng bởi một kích thích nào đó

Insensitive or unaffected by a stimulus

麻木不仁或对某种刺激没有反应

Ví dụ
02

Không tham gia hay can thiệp theo bất kỳ cách nào

Not participating in or involved in any way

不得以任何方式参与或介入

Ví dụ
03

Không biểu lộ phản ứng hoặc cảm xúc nào đối với điều đang diễn ra hoặc được nói đến

Do not show any reactions or emotions to what is happening or being said

对发生的事情或所说的话不做任何反应或表达任何情绪。

Ví dụ