Bản dịch của từ Show no reaction trong tiếng Việt
Show no reaction
Phrase

Show no reaction(Phrase)
ʃˈəʊ nˈəʊ rɪˈækʃən
ˈʃoʊ ˈnoʊ riˈækʃən
01
Bất chấp hoặc không bị ảnh hưởng bởi một kích thích nào đó
Insensitive or unaffected by a stimulus
麻木不仁或对某种刺激没有反应
Ví dụ
02
Không tham gia hay can thiệp theo bất kỳ cách nào
Not participating in or involved in any way
不得以任何方式参与或介入
Ví dụ
