Bản dịch của từ Shoyu trong tiếng Việt

Shoyu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoyu(Noun)

ʃˈui
ʃˈui
01

Một loại nước tương (xì dầu) kiểu Nhật, dùng để nêm món ăn, có vị mặn và thơm đặc trưng của ẩm thực Nhật Bản.

A type of Japanese soy sauce.

一种日本酱油。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh