Bản dịch của từ Shrewdest trong tiếng Việt

Shrewdest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrewdest(Adjective)

ʃɹˈudəst
ʃɹˈudəst
01

Có óc phán đoán nhạy bén, tinh ranh và rất khôn ngoan trong suy xét hoặc ra quyết định.

Having or showing sharp powers of judgement astute.

机智的;聪明的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ