shrewdly
Adverb
shrewdly (Adverb)
/ʃɹˈudli/
/ʃɹˈudli/
AI
Ví dụ
Cô ấy phân tích một cách sắc sảo các xu hướng xã hội trước cuộc bầu cử 2020.She shrewdly analyzed the social trends before the 2020 election.
Anh ấy đã không đầu tư một cách sắc sảo vào các công ty truyền thông xã hội năm ngoái.He did not shrewdly invest in social media companies last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shrewdly" là trạng từ diễn tả cách hành động một cách khôn khéo, tinh ranh, nhạy bén. Nó thường được sử dụng để mô tả sự nhạy cảm trong đánh giá và quyết định, cho thấy khả năng suy luận sắc sảo. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "shrewdly" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có một số khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ.