Bản dịch của từ Astutely trong tiếng Việt

Astutely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Astutely(Adverb)

əstˈutli
əstˈutli
01

Một cách khôn ngoan và sắc sảo; cho thấy sự thông minh, nhạy bén hoặc mưu mẹo khi suy nghĩ hoặc xử lý tình huống.

Showing intelligence or shrewdness.

Ví dụ
02

Một cách khôn ngoan, tinh ranh hoặc sắc sảo; làm điều gì đó với sự thông minh và mưu mẹo để đạt mục đích

In a clever or cunning way.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ