Anh - Việt

Bản dịch của từ Shrewdness trong tiếng Việt

shrewdness

Noun

shrewdness (Noun)

/ʃɹˈudnəs/
/ʃɹˈudnəs/
AI

Nghĩa 01

Khả năng hoặc đặc điểm của một người biết phán đoán đúng, nhanh nhạy và thực dụng; có óc tinh tế trong việc đánh giá tình huống và đưa ra quyết định khôn ngoan.

the quality of having or showing good powers of judgement.

Ví dụ
Sự sắc bén của cô ấy trong phân tích xu hướng xã hội ấn tượng với ban giám khảo.Her shrewdness in analyzing social trends impressed the panel.
Thiếu sự sắc bén có thể ngăn cản giao tiếp hiệu quả trong tương tác xã hội.Lack of shrewdness can hinder effective communication in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh