shrewdness
Noun
shrewdness (Noun)
/ʃɹˈudnəs/
/ʃɹˈudnəs/
AI
Ví dụ
Sự sắc bén của cô ấy trong phân tích xu hướng xã hội ấn tượng với ban giám khảo.Her shrewdness in analyzing social trends impressed the panel.
Thiếu sự sắc bén có thể ngăn cản giao tiếp hiệu quả trong tương tác xã hội.Lack of shrewdness can hinder effective communication in social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tính khôn ngoan" (shrewdness) là khả năng đánh giá, nhận thức và đưa ra quyết định một cách sắc sảo, thông minh, thường trong bối cảnh thương mại hoặc chính trị. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ với nghĩa là "khả năng phán đoán". Trong tiếng Anh, "shrewd" có cùng ý nghĩa và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm 'd' hơn, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhẹ nhàng hơn.