Anh - Việt

Bản dịch của từ Shrimpy trong tiếng Việt

shrimpy

Adjective

shrimpy (Adjective)

/ʃɹˈɪmpi/
/ʃɹˈɪmpi/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả người (hoặc vật) có thân hình nhỏ bé, yếu ớt, mảnh khảnh, trông kém khỏe so với bình thường.

Physically puny.

Ví dụ
Cậu bé nhỏ bé gặp khó khăn khi mang sách giáo trình nặng về nhà.The shrimpy boy struggled to carry the heavy textbooks home.
Chiều cao nhỏ bé của cô ấy không ngăn cản cô ấy xuất sắc trong môn thể thao.Her shrimpy stature didn't stop her from excelling in sports.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả người hoặc vật có nét giống con tôm: nhỏ con, mảnh khảnh hoặc trông như tôm (thường mang tính miêu tả ngoại hình nhỏ bé, yếu ớt).

Resembling or characteristic of shrimp shrimplike.

Ví dụ
Món khai vị có hình dạng giống tôm đã được yêu thích tại buổi tụ tập xã hội.The shrimpy appetizer was a hit at the social gathering.
Cô ấy mặc chiếc váy hồng nhỏ xíu tới sự kiện xã hội.She wore a shrimpy pink dress to the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh