Bản dịch của từ Shroff trong tiếng Việt

Shroff

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shroff (Noun)

01

Người làm nghề đổi tiền hoặc giao dịch ngân hàng nhỏ; người phụ trách thu đổi tiền mặt (thường ở ngân hàng, quầy đổi tiền hoặc trước đây ở các thương cảng).

A banker or money changer.

Ví dụ
02

Người thu tiền tại quầy; nhân viên thu tiền (như ở cửa hàng, siêu thị hoặc bến tàu) — tức là người làm công việc thanh toán và trả lại tiền thối cho khách.

A cashier.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh