Bản dịch của từ Changer trong tiếng Việt

Changer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Changer (Noun)

tʃˈeindʒɚ
tʃˈeindʒɚ
01

Người hoặc vật làm thay đổi điều gì đó; người/vật gây ra sự chuyển biến, biến đổi hoặc thay đổi trạng thái.

A person or thing that changes something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ