changer
Noun
changer (Noun)
/tʃˈeindʒɚ/
/tʃˈeindʒɚ/
AI
Ví dụ
Người ảnh hưởng trên mạng xã hội là người thay đổi trò chơi trong tiếp thị.The social media influencer is a game changer in marketing.
Cải cách chính sách đã làm vai trò thay đổi trong cộng đồng.The policy reform acted as a changer in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của changer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
changer | changers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “changer” là một danh từ tiếng Anh, dùng để chỉ một người hoặc vật có khả năng thay đổi hoặc biến đổi một trạng thái, tình huống nào đó. Trong ngữ cảnh công nghệ, “changer” thường được sử dụng để chỉ thiết bị hoặc chương trình có chức năng thay đổi dữ liệu hoặc thông tin. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai cách nói này.