Anh - Việt

Bản dịch của từ Changer trong tiếng Việt

changer

Noun

changer (Noun)

/tʃˈeindʒɚ/
/tʃˈeindʒɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật làm thay đổi điều gì đó; người/vật gây ra sự chuyển biến, biến đổi hoặc thay đổi trạng thái.

a person or thing that changes something.

Ví dụ
Người ảnh hưởng trên mạng xã hội là người thay đổi trò chơi trong tiếp thị.The social media influencer is a game changer in marketing.
Cải cách chính sách đã làm vai trò thay đổi trong cộng đồng.The policy reform acted as a changer in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của changer (Noun)

SingularPlural

changer

changers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh