Bản dịch của từ Banker trong tiếng Việt
Banker

Banker (Noun)
Người làm vai trò giữ tiền hoặc quản lý quỹ trong trò chơi cờ bạc (ví dụ ở sòng bài) hoặc người đứng ra làm “ngân hàng” trong các trò chơi đặt cược; tức là người chia bài/điều hành việc đặt cược và chịu trách nhiệm về tiền của nhà cái.
The dealer in a casino or one who keeps the bank in a banking game.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "banker" đề cập đến một cá nhân làm việc trong lĩnh vực ngân hàng, thường chịu trách nhiệm về việc quản lý tài chính, cho vay và đầu tư. Trong tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh vào vai trò truyền thống hơn của nhân viên ngân hàng. Ở tiếng Anh Mỹ, "banker" thường dùng để mô tả một người làm việc trong ngân hàng thương mại, đặc biệt là những người có quyền quyết định trong các giao dịch tài chính lớn. Cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai biến thể nhưng về cơ bản không có sự khác biệt lớn về nghĩa và ngữ dụng.
Họ từ
Từ "banker" đề cập đến một cá nhân làm việc trong lĩnh vực ngân hàng, thường chịu trách nhiệm về việc quản lý tài chính, cho vay và đầu tư. Trong tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh vào vai trò truyền thống hơn của nhân viên ngân hàng. Ở tiếng Anh Mỹ, "banker" thường dùng để mô tả một người làm việc trong ngân hàng thương mại, đặc biệt là những người có quyền quyết định trong các giao dịch tài chính lớn. Cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai biến thể nhưng về cơ bản không có sự khác biệt lớn về nghĩa và ngữ dụng.
