Bản dịch của từ Banker trong tiếng Việt

Banker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banker (Noun)

bˈæŋkɚ
bˈæŋkəɹ
01

Người làm vai trò giữ tiền hoặc quản lý quỹ trong trò chơi cờ bạc (ví dụ ở sòng bài) hoặc người đứng ra làm “ngân hàng” trong các trò chơi đặt cược; tức là người chia bài/điều hành việc đặt cược và chịu trách nhiệm về tiền của nhà cái.

The dealer in a casino or one who keeps the bank in a banking game.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một băng ghế đá hoặc tảng đá dùng làm giá để thợ xây (thợ đá) đặt khối đá lên đó để cắt, đẽo hoặc mài cho vuông vắn.

The stone bench on which a mason cuts or squares his work.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(từ cổ, ít dùng) người đổi tiền, tức người chuyên đổi tiền tệ hoặc đổi loại tiền này sang loại tiền khác.

Obsolete A money changer.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ