Bản dịch của từ Mason trong tiếng Việt

Mason

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mason (Noun)

mɑɪsn̩
mˈeisn̩
01

Một thành viên của hội Tam Điểm (Freemasonry) — một tổ chức xã hội/bí mật lịch sử với các buổi họp, biểu tượng và nghi lễ riêng; không phải là thợ xây đá.

A Freemason.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người thợ xây chuyên về cắt, tạo hình và xếp đặt đá (hoặc gạch lớn) khi xây dựng công trình.

A person skilled in cutting, dressing, and laying stone in buildings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mason (Verb)

mɑɪsn̩
mˈeisn̩
01

Xây dựng, củng cố hoặc làm cho một công trình chắc chắn hơn bằng cách dùng đá hoặc vật liệu tương tự đá (ví dụ: xây tường, lát đá, ốp đá).

Build from or strengthen with stone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ