Bản dịch của từ Mason trong tiếng Việt
Mason

Mason (Noun)
Một thành viên của hội Tam Điểm (Freemasonry) — một tổ chức xã hội/bí mật lịch sử với các buổi họp, biểu tượng và nghi lễ riêng; không phải là thợ xây đá.
A Freemason.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mason (Verb)
Xây dựng, củng cố hoặc làm cho một công trình chắc chắn hơn bằng cách dùng đá hoặc vật liệu tương tự đá (ví dụ: xây tường, lát đá, ốp đá).
Build from or strengthen with stone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mason" có nghĩa là thợ xây, người chuyên thực hiện các công việc xây dựng liên quan đến gạch đá, xi măng và các vật liệu xây dựng khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Trong tiếng Anh Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thiên về trọng âm đều hơn. "Mason" cũng có thể mang ý nghĩa biểu trưng cho các hội nhóm hoặc tổ chức, nhất là trong ngữ cảnh của tổ chức tự do.
Họ từ
Từ "mason" có nghĩa là thợ xây, người chuyên thực hiện các công việc xây dựng liên quan đến gạch đá, xi măng và các vật liệu xây dựng khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Trong tiếng Anh Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thiên về trọng âm đều hơn. "Mason" cũng có thể mang ý nghĩa biểu trưng cho các hội nhóm hoặc tổ chức, nhất là trong ngữ cảnh của tổ chức tự do.
