Bản dịch của từ Cashier trong tiếng Việt
Cashier

Cashier (Noun)
Cashier (Verb)
Sa thải, truất phế hoặc khai trừ một người khỏi lực lượng vũ trang vì đã phạm một hành vi nghiêm trọng, gây ô danh; tức là đuổi khỏi quân đội với lý do kỷ luật nặng và mang tiếng xấu.
Dismiss someone from the armed forces in disgrace because of a serious misdemeanour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cashier" chỉ người làm việc tại quầy thu ngân, có trách nhiệm trong việc nhận tiền và trả lại tiền thừa cho khách hàng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Hình thức phát âm cũng tương tự, mặc dù có thể có một sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai vùng. "Cashier" cũng có thể ám chỉ vai trò trong các hệ thống tài chính, như là một người quản lý quỹ.
Họ từ
Từ "cashier" chỉ người làm việc tại quầy thu ngân, có trách nhiệm trong việc nhận tiền và trả lại tiền thừa cho khách hàng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Hình thức phát âm cũng tương tự, mặc dù có thể có một sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai vùng. "Cashier" cũng có thể ám chỉ vai trò trong các hệ thống tài chính, như là một người quản lý quỹ.
