Bản dịch của từ Cashier trong tiếng Việt
Cashier

Cashier(Verb)
Sa thải (ai đó) khỏi lực lượng vũ trang một cách ô nhục vì một tội nhẹ nghiêm trọng.
Dismiss someone from the armed forces in disgrace because of a serious misdemeanour.
Dạng động từ của Cashier (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cashier |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Cashiered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Cashiered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Cashiers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Cashiering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cashier" chỉ người làm việc tại quầy thu ngân, có trách nhiệm trong việc nhận tiền và trả lại tiền thừa cho khách hàng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Hình thức phát âm cũng tương tự, mặc dù có thể có một sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai vùng. "Cashier" cũng có thể ám chỉ vai trò trong các hệ thống tài chính, như là một người quản lý quỹ.
Từ "cashier" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "casiers", xuất phát từ "caisse" nghĩa là "hòm tiền", và từ gốc Latin "capitia". Ban đầu, từ này chỉ người quản lý tiền bạc trong các giao dịch tài chính. Với sự phát triển của thương mại, nghĩa của từ mở rộng ra bao gồm cả vai trò nhân viên thu ngân tại cửa hàng hoặc siêu thị. Hiện nay, "cashier" không chỉ chỉ vị trí công việc mà còn gắn liền với một phần quan trọng trong trải nghiệm mua sắm của khách hàng.
Từ "cashier" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh liên quan đến giao dịch và thương mại thường được đề cập. Trong phần Nói và Viết, từ này xuất hiện khi thí sinh thảo luận về công việc, dịch vụ khách hàng hoặc trải nghiệm mua sắm. Ngoài các kỳ thi ngôn ngữ, "cashier" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến giao dịch tài chính, cửa hàng bán lẻ, và dịch vụ ngân hàng.
Họ từ
Từ "cashier" chỉ người làm việc tại quầy thu ngân, có trách nhiệm trong việc nhận tiền và trả lại tiền thừa cho khách hàng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Hình thức phát âm cũng tương tự, mặc dù có thể có một sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai vùng. "Cashier" cũng có thể ám chỉ vai trò trong các hệ thống tài chính, như là một người quản lý quỹ.
Từ "cashier" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "casiers", xuất phát từ "caisse" nghĩa là "hòm tiền", và từ gốc Latin "capitia". Ban đầu, từ này chỉ người quản lý tiền bạc trong các giao dịch tài chính. Với sự phát triển của thương mại, nghĩa của từ mở rộng ra bao gồm cả vai trò nhân viên thu ngân tại cửa hàng hoặc siêu thị. Hiện nay, "cashier" không chỉ chỉ vị trí công việc mà còn gắn liền với một phần quan trọng trong trải nghiệm mua sắm của khách hàng.
Từ "cashier" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh liên quan đến giao dịch và thương mại thường được đề cập. Trong phần Nói và Viết, từ này xuất hiện khi thí sinh thảo luận về công việc, dịch vụ khách hàng hoặc trải nghiệm mua sắm. Ngoài các kỳ thi ngôn ngữ, "cashier" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến giao dịch tài chính, cửa hàng bán lẻ, và dịch vụ ngân hàng.
