Bản dịch của từ Misdemeanour trong tiếng Việt

Misdemeanour

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misdemeanour (Noun)

mɪsdɪmˈinəɹ
mɪsdɪmˈinəɹ
01

Một hành vi vi phạm pháp luật ít nghiêm trọng hơn trọng tội; thường là tội nhỏ, xử phạt nhẹ (ví dụ phạt tiền, án treo) chứ không bị truy tố như trọng tội.

A nonindictable offence regarded in the US and formerly in the UK as less serious than a felony.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một hành vi phạm pháp nhỏ, lỗi nhẹ không quá nghiêm trọng (ví dụ: vi phạm giao thông nhẹ, gây ồn, trộm vặt nhỏ).

A minor wrongdoing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh