shrunk
shrunk (Verb)
Nghĩa 01 · “Shrunk” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “shrink” — nghĩa là đã co lại, đã nhỏ lại hoặc đã bị thu nhỏ (thường dùng cho quần áo, vật, kích thước, hoặc nghĩa bóng như giảm sút).
“Shrunk” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “shrink” — nghĩa là đã co lại, đã nhỏ lại hoặc đã bị thu nhỏ (thường dùng cho quần áo, vật, kích thước, hoặc nghĩa bóng như giảm sút).
simple past and past participle of shrink.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shrunk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shrink |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shrunk |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shrunken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shrinks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shrinking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Shrunk" là dạng quá khứ phân từ của động từ "shrink", có nghĩa là co lại, thu nhỏ kích thước, thường do tác động của nhiệt độ hoặc độ ẩm. Trong tiếng Anh Mỹ, "shrunk" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng dùng "shrank" làm quá khứ đơn. Về mặt phát âm, "shrunk" /ʃrʌŋk/ là âm cuối không được nhấn mạnh, trong khi "shrank" có âm nhấn rõ hơn. Cách dùng phụ thuộc vào ngữ cảnh, nhưng đều chỉ trạng thái bị giảm kích thước.