ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shut down the browser
Dừng hoạt động hoặc hoạt động của cái gì đó
To stop functioning or doing a certain task
暂停某项活动或工作
Kết thúc một tiến trình trên máy tính
Completing a process on the computer
结束电脑上的一个进程
Để đóng một chương trình hoặc hệ thống máy tính
To shut down a program or a computer system.
关闭一个程序或计算机系统