Bản dịch của từ Shut down the browser trong tiếng Việt

Shut down the browser

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shut down the browser(Phrase)

ʃˈʌt dˈaʊn tʰˈiː brˈaʊzɐ
ˈʃət ˈdaʊn ˈθi ˈbraʊzɝ
01

Dừng hoạt động hoặc hoạt động của cái gì đó

To stop functioning or doing a certain task

暂停某项活动或工作

Ví dụ
02

Kết thúc một tiến trình trên máy tính

Completing a process on the computer

结束电脑上的一个进程

Ví dụ
03

Để đóng một chương trình hoặc hệ thống máy tính

To shut down a program or a computer system.

关闭一个程序或计算机系统

Ví dụ