Bản dịch của từ Side-face trong tiếng Việt

Side-face

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Side-face(Noun)

ˈsʌɪdfeɪs
ˈsʌɪdfeɪs
01

Khuôn mặt người nhìn nghiêng; một góc nhìn hoặc hình ảnh đại diện cho điều này.

The human face in profile; a view or representation of this.

Ví dụ