Bản dịch của từ Sideshow trong tiếng Việt

Sideshow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sideshow(Noun)

sˈaɪdʃoʊ
sˈaɪdʃoʊ
01

Một tiết mục biểu diễn nhỏ hoặc gian hàng giải trí bên lề hội chợ, rạp xiếc hoặc sự kiện lớn; thường là hoạt động phụ, thu hút khách xem bên ngoài chương trình chính.

A small show or stall at an exhibition fair or circus.

展览会的小表演或摊位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh