Bản dịch của từ Sideshow trong tiếng Việt
Sideshow

Sideshow (Noun)
Một tiết mục biểu diễn nhỏ hoặc gian hàng giải trí bên lề hội chợ, rạp xiếc hoặc sự kiện lớn; thường là hoạt động phụ, thu hút khách xem bên ngoài chương trình chính.
A small show or stall at an exhibition fair or circus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sideshow" mang nghĩa chỉ một hoạt động phụ hoặc một phần trình diễn nhỏ hơn bên lề một sự kiện lớn hơn, thường được liên kết với các carnival hoặc rạp xiếc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể dùng để chỉ các khía cạnh phụ không quan trọng của một vấn đề, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này với ngữ nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn. Phát âm trong tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh vào âm "side", trong khi tiếng Anh Anh đôi khi nhấn âm "show" hơn.
Từ "sideshow" mang nghĩa chỉ một hoạt động phụ hoặc một phần trình diễn nhỏ hơn bên lề một sự kiện lớn hơn, thường được liên kết với các carnival hoặc rạp xiếc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể dùng để chỉ các khía cạnh phụ không quan trọng của một vấn đề, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này với ngữ nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn. Phát âm trong tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh vào âm "side", trong khi tiếng Anh Anh đôi khi nhấn âm "show" hơn.
