Bản dịch của từ Siding trong tiếng Việt
Siding

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Siding" là một thuật ngữ trong ngành xây dựng, chỉ lớp vật liệu bảo vệ bên ngoài của một công trình, thường được dùng để ngăn chặn yếu tố thời tiết và tăng cường tính thẩm mỹ. Ở Anh, thuật ngữ tương ứng là "cladding", tuy nhiên "siding" được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ. Trong phát âm, "siding" có âm sắc nhẹ hơn và ngắn hơn so với "cladding", trong khi "siding" còn có nghĩa là việc lắp đặt hoặc sửa chữa lớp vật liệu này.
Họ từ
"Siding" là một thuật ngữ trong ngành xây dựng, chỉ lớp vật liệu bảo vệ bên ngoài của một công trình, thường được dùng để ngăn chặn yếu tố thời tiết và tăng cường tính thẩm mỹ. Ở Anh, thuật ngữ tương ứng là "cladding", tuy nhiên "siding" được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ. Trong phát âm, "siding" có âm sắc nhẹ hơn và ngắn hơn so với "cladding", trong khi "siding" còn có nghĩa là việc lắp đặt hoặc sửa chữa lớp vật liệu này.
