Bản dịch của từ Siding trong tiếng Việt

Siding

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Siding (Noun)

sˈaɪdɪŋ
sˈaɪdɪŋ
01

Vật liệu che phủ và bảo vệ phần mặt bên của ngôi nhà hoặc công trình, thường là các tấm ốp gắn vào tường ngoài để chống mưa, gió và làm đẹp.

Canada US A building material which covers and protects the sides of a house or other building.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ