Bản dịch của từ Silky trong tiếng Việt

Silky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silky (Adjective)

sˈɪlki
sˈɪlki
01

Mô tả cảm giác hoặc vẻ bề mặt mượt như lụa — rất mềm, mịn và óng ánh.

Of or resembling silk especially in being soft fine and lustrous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ