Bản dịch của từ Silky trong tiếng Việt
Silky

Silky (Adjective)
Mô tả cảm giác hoặc vẻ bề mặt mượt như lụa — rất mềm, mịn và óng ánh.
Of or resembling silk especially in being soft fine and lustrous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "silky" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ đặc tính mềm mại, mịn màng và bóng như lụa. Từ này thường được sử dụng để miêu tả kết cấu của các chất liệu hoặc cảm giác của da. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "silky" không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ, thể hiện sự khác biệt trong ngữ điệu khi sử dụng từ này.
Họ từ
Từ "silky" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ đặc tính mềm mại, mịn màng và bóng như lụa. Từ này thường được sử dụng để miêu tả kết cấu của các chất liệu hoặc cảm giác của da. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "silky" không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ, thể hiện sự khác biệt trong ngữ điệu khi sử dụng từ này.
