Anh - Việt

Bản dịch của từ Silliness trong tiếng Việt

silliness

Noun

silliness (Noun)

/sˈɪlinəs/
/sˈɪlinəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc hành động thiếu tỉnh táo, thiếu khôn ngoan; hành vi ngớ ngẩn, dại dột, không có óc xét đoán hợp lý.

Lack of common sense or judgement foolishness.

Ví dụ
Sự ngốc nghếch của trò đùa đã khiến cả nhóm xã hội ở trường sốc.The silliness of the prank shocked the entire social group at school.
Sự ngốc nghếch của cô ấy trong cuộc họp không gây ấn tượng với những người tham gia nghiêm túc.Her silliness during the meeting did not impress the serious participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của silliness (Noun)

SingularPlural

silliness

sillinesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh