Bản dịch của từ Similar situation trong tiếng Việt
Similar situation

Similar situation(Noun)
Một kịch bản hoặc tình huống có những đặc điểm chính giống nhau.
A scenario or circumstance that resembles another in its key characteristics.
Tình trạng hoặc tình huống giống nhau hoặc có thể so sánh với một tình huống khác.
The condition or state of being alike or comparable to another.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "similar situation" chỉ một hoàn cảnh hoặc điều kiện tương tự giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh, cụm này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "similar situation" với nghĩa và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, âm "s" trong "similar" thường được phát âm mạnh hơn, trong khi người Mỹ có thể nhấn vào âm "i". Cụm từ này thường được dùng trong các phân tích so sánh hoặc để chỉ ra các hoàn cảnh tương đồng trong nghiên cứu học thuật.
Cụm từ "similar situation" chỉ một hoàn cảnh hoặc điều kiện tương tự giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh, cụm này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "similar situation" với nghĩa và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, âm "s" trong "similar" thường được phát âm mạnh hơn, trong khi người Mỹ có thể nhấn vào âm "i". Cụm từ này thường được dùng trong các phân tích so sánh hoặc để chỉ ra các hoàn cảnh tương đồng trong nghiên cứu học thuật.
