Bản dịch của từ Simon trong tiếng Việt

Simon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simon(Noun)

sˈɪmən
ˈsɪmən
01

Một nhân vật tên là Simon có ý nghĩa lịch sử, bao gồm Simon Peter, một trong những tông đồ của Chúa Jesus.

A person named Simon historically significant figures include Simon Peter one of Jesus apostles

Ví dụ
02

Trong bối cảnh hiện đại, cụm từ này có thể đề cập đến những cá nhân nổi tiếng trong nhiều lĩnh vực như Simon Cowell, nhà sản xuất truyền hình, hoặc Simon Bolivar, nhà lãnh đạo quân sự Nam Mỹ.

In modern contexts it may refer to wellknown individuals in various fields such as Simon Cowell television producer or Simon Bolivar South American military leader

Ví dụ
03

Một cái tên nam giới có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, mang ý nghĩa là "anh ấy đã nghe".

A male given name derived from Hebrew meaning he has heard

Ví dụ

Họ từ