Bản dịch của từ Simplex trong tiếng Việt

Simplex

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simplex(Noun)

sˈɪmplɛks
sˈɪmplɛks
01

Từ đơn; một từ đơn giản không ghép, không cấu thành từ từ hai phần trở lên (không phải từ ghép hay từ phức).

A simple or uncompounded word.

单词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Simplex(Adjective)

sˈɪmplɛks
sˈɪmplɛks
01

Chỉ điều gì đó gồm hoặc có đặc điểm là một phần hoặc một cấu trúc duy nhất; đơn nhất, không phức tạp hoặc không đa phần.

Composed of or characterized by a single part or structure.

单一的,简单的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh