simplistic
simplistic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của simplistic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô cùng đơn giản incredibly simplistic | Nền tảng truyền thông xã hội cực kỳ đơn giản và dễ sử dụng. The social media platform is incredibly simplistic and user-friendly. |
vô cùng đơn giản extremely simplistic | Phong cách giao tiếp của họ rất đơn giản. Their communication style is extremely simplistic. |
đơn giản một chút slightly simplistic | Chiến dịch truyền thông xã hội hơi đơn giản nhưng hiệu quả. The social media campaign was slightly simplistic but effective. |
rất đơn giản very simplistic | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất đơn giản. Her social media posts are very simplistic. |
một chút đơn giản a little simplistic | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hơi đơn giản. Her social media posts are a little simplistic. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "simplistic" thường được sử dụng để mô tả một cái nhìn hay đánh giá quá đơn giản về một vấn đề phức tạp, thường mang nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Anh, "simplistic" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc triết học nhiều hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ đơn giản biểu thị sự giản lược thái quá mà không xem xét đầy đủ các khía cạnh của vấn đề.